menu_book
見出し語検索結果 "trung tâm phật giáo" (1件)
trung tâm phật giáo
日本語
名仏教センター
Đây là trung tâm phật giáo lớn nhất vùng.
ここは地域で一番大きな仏教センターだ。
swap_horiz
類語検索結果 "trung tâm phật giáo" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trung tâm phật giáo" (1件)
Đây là trung tâm phật giáo lớn nhất vùng.
ここは地域で一番大きな仏教センターだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)